Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tabloidese
danh từ
(noun)
/ˌ
t
æ
b
l
ɔɪ
ˈ
d
iː
z
/
Nghĩa chính
1
Phong cách viết của báo lá cải
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The writing style of tabloid journalism.
Nguồn gốc
(etymology)
tabloid
+
-ese
AI
1
Phong cách viết của báo lá cải
1
Phong cách viết của báo lá cải
1
Phong cách viết của báo lá cải