systematization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoạt động hệ thống hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of systematizing
- Tổ chức có hệ thốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A systematic organization
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- systematizationDạng gốc (base form)
- systematizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc systematizationTừ liên quan (related word)