Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
systematizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hệ thống hóa
danh từ
A person who systematizes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
systematizer
Dạng gốc
(base form)
systematizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
systematize
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
systematizer
systematize
Hệ thống hóa
động từ
systematiz
ation
Hoạt động hệ thống hóa
danh từ
AI
1
Người hệ thống hóa
1
Người hệ thống hóa
1
Người hệ thống hóa