Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
system crash
US
/ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
ˈ
k
ɹ
æ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Sự cố sập hệ thống
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
caída
Sự sập mạng, sự cố sập hệ thống
Ví dụ
The
system
crash
caused
us
to
lose
all
unsaved
files
.
Sự cố sập hệ thống khiến chúng tôi mất toàn bộ tệp chưa lưu.
Xuất hiện ở từ khác
system
kết hợp
sự cố sập hệ thống
AI
1
Sự cố sập hệ thống
1
Sự cố sập hệ thống
1
Sự cố sập hệ thống