syncopation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự rút gọn của một từ bằng cách mất hoặc lược bỏ các âm thanh hoặc âm tiết ở giữa từ đódanh từkhông đếm được (uncountable)The contraction of a word by means of loss or omission of sounds or syllables in the middle thereof.
- Chất lượng của một nhịp điệu có phần bất ngờ, ở chỗ nó khác với sự nối tiếp chặt chẽ của các nhịp mạnh và yếu đều đặn cách đều nhau trong một métdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of a rhythm being somehow unexpected, in that it deviates from the strict succession of regularly spaced strong and weak beats in a meter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- syncopationDạng gốc (base form)
- syncopationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha