Dịch

sylphid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiên thần trẻ hoặc nhỏdanh từA young or little sylph.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sylphidDạng gốc (base form)
  2. sylphidsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Họ từ (word family)

cùng gốc sylphid

Nguồn gốc (etymology)

sylph-id

  1. mượn từ tiếng Phápsylphide

AI