Dịch

syenite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Loại đá lửa bao gồm fenspat và Hornblenddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An igneous rock composed of feldspar and hornblende.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. syeniteDạng gốc (base form)
  2. syenitesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nepheline syenitedanh từLoại đá plutonic toàn thể bao gồm phần lớn nepheline và fenspat kiềm

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đá granit
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Granite.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhSyēnītēs

Ví dụ

  • , , .
  • , .

AI