Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loại đá lửa bao gồm fenspat và Hornblenddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An igneous rock composed of feldspar and hornblende.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- syeniteDạng gốc (base form)
- syenitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nepheline syenitedanh từ | danh từ | Loại đá plutonic toàn thể bao gồm phần lớn nepheline và fenspat kiềm |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đá granit
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Granite.
Họ từ (word family)
cùng gốc syeniteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhSyēnītēs
Ví dụ
- , , .
- , .