Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
syenitic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) xienit
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to, resembling or containing syenite.
Nguồn gốc
(etymology)
syenite
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sienítico
Bệnh đồng cảm
AI
1
(thuộc) xienit
1
(thuộc) xienit
1
(thuộc) xienit