Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microsyenite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Syenit có kích thước hạt dưới 5 mm
danh từ
syenite with grain size under 5 millimeters.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microsyenite
Dạng gốc
(base form)
microsyenite
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
microsyenite
microsyenit
ic
Liên quan đến microsyenite
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
syenite
AI
1
Syenit có kích thước hạt dưới 5 mm
1
Syenit có kích thước hạt dưới 5 mm
1
Syenit có kích thước hạt dưới 5 mm