Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sword cane
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
oɹ
d
ˈ
k
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Thanh kiếm
danh từ
A swordstick.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sword cane
Dạng gốc
(base form)
sword cane
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
espada
Kiếm, thanh kiếm
acero
Thanh kiếm, vũ khí
estoque
Thanh kiếm
AI
1
Thanh kiếm
1
Thanh kiếm
1
Thanh kiếm