Dịch

switched off

tính từ (adjective)
US/ˈswɪtʃt ˈɔf/

Nghĩa chính

  1. Lơ đãng, mất tập trungtính từInattentive and mentally disengaged.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. switched offDạng gốc (base form)
  2. more switched offSo sánh hơn (comparative)
  3. most switched offSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • ? .Bạn ổn chứ? Hôm nay trông bạn có vẻ lơ đãng.
  • .Tôi đã tắt đèn.
  • .Tôi đã tắt động cơ.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI