Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swinery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuồng lợn
danh từ
A piggery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swinery
Dạng gốc
(base form)
swiner
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
swine
+
-ery
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pocilga
Chuồng lợn (nơi trú ẩn hoặc chuồng nuôi lợn)
chiquero
Chuồng lợn (nơi ở của lợn)
AI
1
Chuồng lợn
1
Chuồng lợn
1
Chuồng lợn