sweetened
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được làm ngọttính từmade to taste sweet
- Có chất tạo ngọttính từcontaining sweetener
- Được làm hấp dẫn hơntính từmade more appealing or more attractive with incentives
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sweetenedDạng gốc (base form)
- more sweetenedSo sánh hơn (comparative)
- most sweetenedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| artificially sweetenedtính từ | tính từ | Tạo ngọt nhân tạo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sweetenedVí dụ
- .Cà phê này đã được làm ngọt.
- Japan’s "" .Món 'yōkan' của Nhật Bản là một món tráng miệng làm từ đậu xanh được làm ngọt.
- .Mứt lý chua đen làm ngọt thêm món bánh mì nướng buổi sáng của cô ấy.