Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oversweetened
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quá ngọt ngào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Excessively sweetened.
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
sweetened
AI
1
Quá ngọt ngào
1
Quá ngọt ngào
1
Quá ngọt ngào