Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swear an oath
US
/ˈ
s
w
ɛɚ
ə
n
ˈ
oʊ
θ
/
Nghĩa chính
1
Tuyên thệ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
declarado
Tuyên thệ; tuyên bố (kẻ thù)
jurar
Thề, tuyên thệ
juramentación
Tuyên thệ
AI
1
Tuyên thệ
1
Tuyên thệ
1
Tuyên thệ