declarado
A2tính từ (adjective)
/deklaˈɾado/
Nghĩa chính
- Tuyên thệ; tuyên bố (kẻ thù)tính từsworn; declared (enemies)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- declaradoDạng gốc (base form)
- declaradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- declaradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- declaradaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| formalmente declarado | Được chính thức tuyên bố |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- statedTiếng Anhtương đương