Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thanh hoặc cột được sử dụng làm đòn bẩy, tay cầm xoay, ví dụ: ở cuối một trụcdanh từA bar or pole used as a lever, swivel handle e.g. on the end of a shaft.
- Mái chèo lái được sử dụng bởi Tyne keelmendanh từA steering oar used by Tyne keelmen.
- Loại muỗng cơ học để múc nướcdanh từA kind of mechanical scoop for water.
- Quétđộng từTo sweep.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cái đèn treo để giữ đèn
- A sconce for holding a light.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa