Dịch

swape

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thanh hoặc cột được sử dụng làm đòn bẩy, tay cầm xoay, ví dụ: ở cuối một trụcdanh từA bar or pole used as a lever, swivel handle e.g. on the end of a shaft.
  2. Mái chèo lái được sử dụng bởi Tyne keelmendanh từA steering oar used by Tyne keelmen.
  3. Loại muỗng cơ học để múc nướcdanh từA kind of mechanical scoop for water.
  4. Quétđộng từTo sweep.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swapeNguyên thể (infinitive)
  2. swapesSố nhiều (plural)
  3. swapedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. swapingPhân từ I (present participle)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cái đèn treo để giữ đèn
  1. A sconce for holding a light.

Đồng nghĩa (synonym)

AI