Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dhenkli
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shadoof
danh từ
Synonym of shadoof.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dhenkli
Dạng gốc
(base form)
dhenkli
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shadoof
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hindi
ढेंकली
ḍhẽklī
AI
1
Đồng nghĩa với shadoof
1
Đồng nghĩa với shadoof
1
Đồng nghĩa với shadoof