Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sustentatio
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hồi hộp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Suspense.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sustentatio
sustentatio
n
Hành động hoặc kết quả của việc duy trì; sự duy trì; sự nuôi dưỡng
danh từ
sustentatio
nal
Liên quan đến việc nuôi sống
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
sustentātiō
Cùng gốc
(doublet)
sustentation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
紧张
jǐn zhāng
Căng thẳng, hồi hộp, lo lắng
提心吊胆
tí xīn diào dǎn
Thấp thỏm lo âu, nơm nớp lo sợ, hồi hộp
Tiếng Tây Ban Nha
emocionante
Hồi hộp, kịch tính, hào hứng
estremecedor
Chấn động, rùng mình, hồi hộp, đáng báo động
suspenso
Hồi hộp
AI
1
Hồi hộp
1
Hồi hộp
1
Hồi hộp