estremecedor
C1tính từ (adjective)
/estɾemeθeˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Chấn động, rùng mình, hồi hộp, đáng báo độngtính từshocking, earthshaking, chilling, spine-chilling, thrilling, alarming
- Rung chuyểntính từshuddering, quivering
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estremecedorDạng gốc (base form)
- estremecedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- estremecedoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- estremecedoraGiống cái (feminine)