Dịch

estremecedor

C1tính từ (adjective)
/estɾemeθeˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Chấn động, rùng mình, hồi hộp, đáng báo độngtính từshocking, earthshaking, chilling, spine-chilling, thrilling, alarming
  2. Rung chuyểntính từshuddering, quivering

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estremecedorDạng gốc (base form)
  2. estremecedorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estremecedoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. estremecedoraGiống cái (feminine)

AI