Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surveiler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người giám sát
danh từ
One who surveils.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
surveiler
Dạng gốc
(base form)
surveiler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
surveil
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
supervisor
Người giám sát
intendente
Người quản lý, người giám sát (người có nhiệm vụ quản lý doanh nghiệp)
gestor
Người quản lý, người giám sát
AI
1
Người giám sát
1
Người giám sát
1
Người giám sát