Dịch

surrogacy

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nghề làm mẹ thaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice of being a surrogate mother.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surrogacyDạng gốc (base form)
  2. surrogaciesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tình trạng làm mẹ thay
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being a surrogate.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Các thỏa thuận mang thai hộ đôi khi được trả công.

AI