Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surgerant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tăng lên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Rising.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
上升
shàng shēng
Tăng lên, dâng lên, lên
上涨
shàng zhǎng
Dâng lên, tăng lên
Tiếng Tây Ban Nha
aumentar
Tăng, tăng lên
subir
Nâng lên, tăng lên
alza
Tăng lên
AI
1
Tăng lên
1
Tăng lên
1
Tăng lên