Nghĩa chính
- Phải làm gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be supposed to do something | Đáng lẽ phải làm gì, có nhiệm vụ làm gì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- supposedkết hợpđáng lẽ phải
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be supposed to do something | Đáng lẽ phải làm gì, có nhiệm vụ làm gì |