Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
supported someone
UK
/
s
ə
ˈ
p
ɔː
t
ɪ
d
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/
s
ə
ˈ
p
ɔɹ
t
ɪ
d
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Hỗ trợ ai đó
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bancar
Hỗ trợ ai đó
Ví dụ
Her
family
supported
her
throughout
the
recovery
.
Gia đình đã hỗ trợ cô ấy suốt quá trình hồi phục.
Xuất hiện ở từ khác
supported
kết hợp
hỗ trợ ai đó
AI
1
Hỗ trợ ai đó
1
Hỗ trợ ai đó
1
Hỗ trợ ai đó