Dịch

supplementation

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bổ sungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of supplementing
  2. Phần bổ sung, chất bổ sungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something added as a supplement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. supplementationDạng gốc (base form)
  2. supplementationsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • supplementation (of sth) (with sth)việc bổ sung (cái gì) (bằng cái gì)

Nguồn gốc (etymology)

AI