supplementation
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bổ sungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of supplementing
- Phần bổ sung, chất bổ sungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something added as a supplement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supplementationDạng gốc (base form)
- supplementationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- supplementation (of sth) (with sth)việc bổ sung (cái gì) (bằng cái gì)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc supplementationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha