suplementación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/suplementaˈθjon/
Nghĩa chính
- Bổ sungdanh từsupplementation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suplementaciónDạng gốc (base form)
- suplementacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh