Dịch

suppertime

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời điểm bữa ăn tối diễn radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time when supper takes place.
  2. Đã đến lúc bữa tối đã sẵn sàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time when supper is ready.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suppertimeDạng gốc (base form)
  2. suppertimesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • couldn’t .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI