suppertime
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thời điểm bữa ăn tối diễn radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time when supper takes place.
- Đã đến lúc bữa tối đã sẵn sàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time when supper is ready.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suppertimeDạng gốc (base form)
- suppertimesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- couldn’t .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa