supination
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc trạng thái nằm ngửa, ngửa mặt lêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or state of lying face upward, on one's back.
- Hành động xoay cẳng tay để lòng bàn tay hướng lên trên hoặc hướng về phía trước, hoặc trạng thái của cẳng taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of rotating the forearm so that the palm of the hand is turned up or forward, or the resulting state of the forearm
- Hành động hoặc trạng thái kết hợp khép và đảo ngược của bàn chândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or state of combined adduction and inversion of the foot.
- Vị trí của bàn tay cầm kiếm khi lòng bàn tay hướng lêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The position of the sword hand when the palm is facing up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supinationDạng gốc (base form)
- supinationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc supination- supinateXoay cẳng tay để xoay lòng bàn tay về phía sau nếu cẳng tay hướng lên, hướng lên trên nếu cẳng tay nằm ngang hoặc về phía trước nếu cánh tay hướng xuống; vặn cẳng tay bằng cách co cơ bắp tay cánh tay; vặn cẳng tay phải theo chiều kim đồng hồ hoặc cẳng tay trái ngược chiều kim đồng hồđộng từ
- supinatorCơ (quay) ngửadanh từ
- oversupinationHành động thay thế quá nhiềudanh từ
- semisupinationVị trí của cẳng tay trong đó ngón cái hướng lên trêndanh từ
Từ liên quan (related word)