Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supersensitivity
danh từ
(noun)
US
/ˌ
s
uː
p
ə
ɹ.
s
ɛ
n
s
ə
ˈ
t
ɪ
v
ə
t
iː
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính quá nhạy cảm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Extreme sensitivity (of the body) to a chemical.
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
sensitivity
AI
1
Tính quá nhạy cảm
1
Tính quá nhạy cảm
1
Tính quá nhạy cảm