Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supermaxim
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Câu châm ngôn bao gồm một số câu châm ngôn phụ
danh từ
A maxim consisting of several submaxims.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supermaxim
Dạng gốc
(base form)
supermaxim
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
maxim
Họ từ
(word family)
cùng gốc
supermaxim
supermaxim
al
Lớn hơn mức tối đa bình thường
tính từ
supermaxim
um
Siêu tối đa
tính từ, danh từ
AI
1
Câu châm ngôn bao gồm một số câu châm ngôn phụ
1
Câu châm ngôn bao gồm một số câu châm ngôn phụ
1
Câu châm ngôn bao gồm một số câu châm ngôn phụ