Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supermaximal
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Lớn hơn mức tối đa bình thường
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Greater than a normal maximum
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
maximal
AI
1
Lớn hơn mức tối đa bình thường
1
Lớn hơn mức tối đa bình thường
1
Lớn hơn mức tối đa bình thường