Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superintender
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giám đốc
danh từ
A superintendent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superintender
Dạng gốc
(base form)
superintender
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
superintend
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
主任
zhǔ rèn
Chủ nhiệm, giám đốc
经理
jīng lǐ
Giám đốc, người quản lý, quản lý
Tiếng Tây Ban Nha
director
Giám đốc, đạo diễn
gerente
Giám đốc
directivo
Giám đốc; chỉ đạo (liên quan đến việc quản lý một bộ phận hoặc công ty)
AI
1
Giám đốc
1
Giám đốc
1
Giám đốc