superintend
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Giám sát công việc của người khác; giám sátđộng từTo oversee the work of others; to supervise.
- Quản lý công việc của một cái gì đó hoặc ai đóđộng từTo administer the affairs of something or someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superintendNguyên thể (infinitive)
- superintendsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- superintendedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- superintendingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| superintending controldanh từ | danh từ | Thẩm quyền mà tòa án cấp cao phải ban hành lệnh đặc biệt ra lệnh cho tòa án cấp dưới thực hiện (hoặc ngừng thực hiện) một hành động nhất định |
| superintendent of police | Cảnh sát trưởng | |
| superintendent of schools | Trưởng phòng giáo dục |
Ví dụ
- , , .
- , ; .
Họ từ (word family)
cùng gốc superintendNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh giáo hộisuperintendō
Xuất hiện ở từ khác
- supervisedễ nhầmMang nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn và ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.