Dịch

superhearing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Siêu năng lực của việc có thính giác cực kỳ nhạy béndanh từkhông đếm được (uncountable)The superpower of having remarkably acute hearing.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI