Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superoído
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu nghe
danh từ
superhearing
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
superhearing
Siêu năng lực của việc có thính giác cực kỳ nhạy bén
AI
1
Siêu nghe
1
Siêu nghe
1
Siêu nghe