Nghĩa chính
- Sự hình thành của một bào thai trong khi một bào thai khác đã có sẵn trong tử cungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The formation of a fetus while another fetus is already present in the uterus.
- Tích lũy quá mức; một sự bổ sung không cần thiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An excessive accumulation; a superfluous addition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superfetationDạng gốc (base form)
- superfetationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc superfetationTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha