Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superfetación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự siêu phàm
danh từ
superfetation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superfetación
Dạng gốc
(base form)
superfetaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
superfetation
Sự hình thành của một bào thai trong khi một bào thai khác đã có sẵn trong tử cung
AI
1
Sự siêu phàm
1
Sự siêu phàm
1
Sự siêu phàm