superbackground
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với superspacedanh từSynonym of superspace.
- Hình thành một nền với nồng độ cao bất thường của một cái gì đótính từkhông so sánh (not comparable)Forming a background with unusually high concentrations of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superbackgroundDạng gốc (base form)
- superbackgroundsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa