Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superspace
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Không gian tọa độ được gọi trong siêu đối xứng
danh từ
A coordinate space invoked in supersymmetry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superspace
Dạng gốc
(base form)
superspace
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
superspace
mini
superspace
Siêu không gian nhỏ, đặc biệt là bong bóng lượng tử đối xứng hình cầu
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
space
AI
1
Không gian tọa độ được gọi trong siêu đối xứng
1
Không gian tọa độ được gọi trong siêu đối xứng
1
Không gian tọa độ được gọi trong siêu đối xứng