Dịch

superabundant

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vô cùng hoặc cực kỳ phong phútính từkhông so sánh (not comparable)Extremely or exceedingly abundant.
  2. Đang hoặc liên quan đến một số lượng dư thừatính từkhông so sánh (not comparable)Being or relating to a superabundant number.

Cụm từ (phrase)

superabundant numberdanh từMột số nguyên dương có chỉ số phong phú lớn hơn bất kỳ số nguyên dương nhỏ hơn nào

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : .

AI