Dịch

sunwise

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Theo chiều kim đồng hồtrạng từkhông so sánh (not comparable)Clockwise.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Theo chiều kim đồng hồ
  1. không so sánh (not comparable)Clockwise.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI