Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
moonwise
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ngược chiều kim đồng hồ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Anticlockwise.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
sunwise
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antihorariamente
Ngược chiều kim đồng hồ, theo chiều ngược kim đồng hồ
Nguồn gốc
(etymology)
moon
+
-wise
Ví dụ
Set
moonwise
in
the
midnight
of
her
hair
AI
1
Ngược chiều kim đồng hồ
1
Ngược chiều kim đồng hồ
1
Ngược chiều kim đồng hồ