Dịch

countersunwise

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngược chiều kim đồng hồtính từkhông so sánh (not comparable)anticlockwise

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Ngược chiều kim đồng hồ
  1. không so sánh (not comparable)anticlockwise

AI