Dịch

sunspot

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vết đen mặt trờidanh từA region on the sun's surface with a lower temperature than its surroundings and intense magnetic activity.
  2. Cú sốc thị trường ngoại hốidanh từA random shock in the foreign exchange currency market.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sunspotDạng gốc (base form)
  2. sunspotsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sunspot numberdanh từĐồng nghĩa với Wolf number

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 5400 , 4000 .Hầu hết bề mặt Mặt Trời có nhiệt độ khoảng 5400 độ C, nhưng trong một vết đen lớn, nhiệt độ có thể giảm xuống khoảng 4000 độ C.

AI