Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Ánh nắng mặt trờidanh từkhông đếm được (uncountable)The direct rays, light or warmth of the sun.
- Chỗ có nắngdanh từkhông đếm được (uncountable)A location on which the sun's rays fall.
- Sự vui vẻdanh từkhông đếm được (uncountable)Geniality or cheerfulness.
- Công khaitính từkhông so sánh (not comparable)Open to and permitting public access, especially with regard to activities that were previously closed-door or back-room meetings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sunshineDạng gốc (base form)
- sunshinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sunshine exposure | Sự tiếp xúc ánh nắng | |
| sunshine hours | Số giờ nắng | |
| sunshine lawdanh từ | danh từ | Luật công khai thông tin |
| sunshine statedanh từ riêng | danh từ riêng | Tiểu bang Ánh nắng |
| sunshine vitamindanh từ | danh từ | Vitamin D |
| bright sunshine | Ánh nắng rực rỡ | |
| direct sunshine | Ánh nắng trực tiếp | |
| in the sunshine | Ở chỗ có nắng |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Nguồn vui
- không đếm được (uncountable)A source of cheerfulness or joy.
Họ từ (word family)
cùng gốc sunshineNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chúng tôi được sưởi ấm bởi ánh nắng rực rỡ.
- .Chúng tôi rời chỗ râm mát để ra chỗ có nắng.
- / Chẳng còn chút ánh nắng nào khi cô ấy rời xa / Chỉ toàn bóng tối mỗi ngày