Nghĩa chính
- Chiếc váy không tay thông thường, thường là một chiếc váy ngắn, được làm bằng chất liệu nhẹ, rộng rãi để mặc vào mùa xuân và mùa hèdanh từA typically sleeveless dress, usually a minidress, made of light, loose-fitting material for spring and summer wear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sundressDạng gốc (base form)
- sundressesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc sundressTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ,
- , , — , , .