sundial
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng hồ mặt trờidanh từA device measuring the time of day by the position of a shadow cast by a pole or plate (gnomon) upon an engraved series of marks.
- Ốc mặt trờidanh từA sea snail of the genus Heliacus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sundialDạng gốc (base form)
- sundialsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Bồn tắm chim bao gồm một chiếc gnomon nhỏ hoạt động như một đồng hồ mặt trời với các dấu hiệu trên chậu nếu nó thẳng hàng với mặt trời.
- , , ($650) .Cửa hàng có hơn một chục chiếc đồng hồ mặt trời, chủ yếu bằng đồng, cùng một thước trắc tinh bằng sắt rèn giá 650 đô la.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đồng hồ mặt trời