Nghĩa chính
- Hiện thân của mặt trời được tôn thờ như một vị thầndanh từA personification of the sun worshipped as a god.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sun godDạng gốc (base form)
- sun godsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sun goddessdanh từ | danh từ | Nữ thần mặt trời |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , .
- !
- .